cất dọn

cất dọn

Sau khi học xong, em nhớ cất dọn sách vở và bút mực vào cặp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động thu dọn, sắp xếp đồ đạc vào đúng vị trí sau khi sử dụng, tạo nên sự gọn gàng, ngăn nắp. Đây một từ ghép đôi, kết hợp ý nghĩa của "cất" (để vào chỗ, xếp vào) "dọn" (thu gom, làm cho sạch sẽ).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi học xong, em nhớ cất dọn sách vở bút mực vào cặp.
    • Mẹ tôi thường cất dọn nhà cửa rất cẩn thận trước khi đi ngủ.
    • Chúng ta cần cất dọn bàn ăn để chuẩn bị cho bữa tối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất dọn nhà cửa": một cụm từ phổ biến chỉ việc dọn dẹp, sắp xếp toàn bộ ngôi nhà.
    • Cuối tuần dịp để cả gia đình cùng nhau cất dọn nhà cửa.
  • "cất dọn gọn gàng": nhấn mạnh kết quả của hành động sự ngăn nắp, trật tự.
    • Căn phòng đã được cất dọn gọn gàng.
Biến thể từ gần giống
  • Dọn dẹp (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quét dọn, lau chùi cho sạch sẽ sắp xếp đồ đạc. "Cất dọn" thường thiên về khía cạnh sắp xếp, để đồ vào chỗ sau khi đã dọn.
  • Thu dọn (động từ): tương tự "cất dọn", nhưng có thể bao hàm việc thu gom những thứ không cần thiết để bỏ đi.
  • Sắp xếp (động từ): tập trung vào việc bố trí đồ vật theo một trật tự nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Thu xếp: sắp đặt, bố trí cho trật tự.
  • Xếp đặt: bố trí, sắp xếp theo một cách nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) riêng biệt nào phổ biến với từ "cất dọn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc kết hợp với tân ngữ như "cất dọn đồ chơi", "cất dọn bát đĩa").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "cất dọn").